thông phong

Học thuật
Thân thiện
thông phong

Một chiếc thông phong bằng thủy tinh bao quanh ngọn lửa của cây đèn dầu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bóng đèn thủy tinh: Một vật dụng bằng thủy tinh, hình trụ hoặc hình chuông, dùng để che chắn ngọn lửa của đèn dầu, đèn dầu hỏa hoặc đèn măng-sông. tác dụng bảo vệ ngọn lửa khỏi gió tản sáng ra xung quanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc thông phong bị vỡ khiến ngọn đèn dầu tắt ngấm.
    • tôi cẩn thận lau sạch bụi trên chiếc thông phong trước khi thắp đèn.
    • Ánh sáng từ ngọn đèn, được khuếch tán qua lớp thủy tinh của thông phong, trở nên dịu nhẹ hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thông phong" thường xuất hiện trong văn cảnh miêu tả cuộc sống, vật dụng xưa , hoặc trong các tác phẩm văn học gợi nhớ về quá khứ.
    • Trong căn nhà cổ ấy, mọi thứ từ cái bàn gỗ, chiếc đèn dầu đến cái thông phong đều phủ đầy bụi thời gian.
Biến thể từ gần giống
  • Chao đèn (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ bóng đèn thủy tinh che ngọn lửa đèn dầu.
  • Bóng đèn dầu (danh từ): Cách gọi thông dụng khác cho cùng một vật dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Chao đèn: Bóng đèn thủy tinh che đèn dầu.
  • Bóng đèn dầu: Bóng thủy tinh dùng cho đèn dầu.
Lưu ý
  • Từ "thông phong" này một danh từ chỉ vật dụng cụ thể, không nên nhầm lẫn với từ "thông phong" trong y học cổ truyền (chỉ một vị thuốc) hoặc trong kiến trúc (chỉ lối thiết kế cho thông gió). Ngữ cảnh sử dụng sẽ quyết định nghĩa của từ.
thông phong

Một chiếc thông phong bằng thủy tinh bao quanh ngọn lửa của cây đèn dầu.

  1. Bóng đèn thủy tinh để che ngọn lửa đèn dầu.